| Khóa học | Trình độ | Lịch học | Học phí | |
|---|---|---|---|---|
| IELTS Mastery (8.0+) | Mastery | Thứ 2-4-6 | 0000000 | Xem chi tiết |
| IELTS Foundation (0 – 3.5) | Foundation | T2-T4-T6 | 0000000 | Xem chi tiết |
| IELTS Flow (3.5 - 5.0) | Flow | T3-T5-T7 | 0000000 | Xem chi tiết |
| IELTS Score (5.0 - 6.5) | Score | Thứ 3-5-7 | 0000000 | Xem chi tiết |
| IELTS Intensive (7.0+) | Intensive | Thứ 2-4-6 | 0000000 | Xem chi tiết |